direct primary

Học thuật
Thân thiện
direct primary

Voters participate in a direct primary at their local polling station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc bầu cử sơ bộ trực tiếp: Một hình thức bầu cử sơ bộ trong đó các cử tri trực tiếp bỏ phiếu để lựa chọn ứng cử viên của một đảng chính trị sẽ tranh cử trong cuộc tổng tuyển cử chính thức. Đây một bước quan trọng trong quy trình đề cử ứng cử viên ở một số quốc gia, như Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The state will hold a direct primary next month to select the party's candidate for governor. (Bang sẽ tổ chức một cuộc bầu cử sơ bộ trực tiếp vào tháng tới để chọn ứng cử viên của đảng cho chức thống đốc.)
    • In a direct primary, all registered party members can vote for their preferred nominee. (Trong một cuộc bầu cử sơ bộ trực tiếp, tất cả các đảng viên đã đăng ký đều có thể bỏ phiếu cho ứng cử viên họ ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "closed direct primary": bầu cử sơ bộ trực tiếp khép kín (chỉ dành cho cử tri đã đăng ký thành viên của đảng đó).

    • He could not vote in the Republican closed direct primary because he was registered as an independent. (Ông ấy không thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sơ bộ trực tiếp khép kín của Đảng Cộng hòa ông đăng ký cử tri độc lập.)
  • "open direct primary": bầu cử sơ bộ trực tiếp mở (cho phép cử tri, bất kể đảng phái, tham gia bỏ phiếu).

    • The state uses an open direct primary system, allowing voters to choose any party's ballot. (Bang này sử dụng hệ thống bầu cử sơ bộ trực tiếp mở, cho phép cử tri chọn phiếu của bất kỳ đảng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary election (n): bầu cử sơ bộ (thuật ngữ chung).
  • Indirect primary (n): bầu cử sơ bộ gián tiếp (ứng cử viên được chọn bởi các đại biểu hơn bởi cử tri trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Primary: cuộc bầu cử sơ bộ.
  • Nominating primary: bầu cử sơ bộ để đề cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "direct primary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "direct primary")

direct primary

Voters participate in a direct primary at their local polling station.

Noun
  1. hội nghị tuyển lựa ứng cử viên trực tiếp

Từ chứa "direct primary"